nagari script
Định nghĩa
Danh từ: - Chữ viết Nagari: "nagari script" là một hệ thống chữ viết âm tiết (syllabic script) được sử dụng để viết tiếng Phạn (Sanskrit) và tiếng Hindi. Đây là một dạng chữ viết cổ điển, có nguồn gốc từ Ấn Độ, với các ký tự đại diện cho âm tiết thay vì từng chữ cái riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Các bản thảo cổ được viết bằng chữ viết Nagari.)
- (Học chữ viết Nagari là điều cần thiết để nghiên cứu tiếng Phạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nagari script" thường được gọi tắt là Devanagari, là hệ thống chữ viết chính thức cho tiếng Hindi và nhiều ngôn ngữ Ấn Độ khác.
- The word "Devanagari" literally means "divine city script". (Từ "Devanagari" có nghĩa đen là "chữ viết của thành phố thần thánh".)
Biến thể và từ gần giống
Devanagari (n): tên gọi phổ biến hơn của "nagari script".
- Devanagari is used for writing Hindi, Marathi, and Nepali. (Devanagari được sử dụng để viết tiếng Hindi, Marathi và Nepal.)
Nagari (n): dạng rút gọn của "nagari script".
- The inscription was carved in Nagari. (Bản khắc được chạm khắc bằng chữ Nagari.)
Từ đồng nghĩa
- Devanagari: tên gọi thay thế phổ biến.
- Chữ viết Ấn Độ cổ: mô tả chung cho hệ thống chữ viết này.
Các cụm từ liên quan
- Nagari alphabet: bảng chữ cái Nagari.
- The Nagari alphabet consists of 47 primary characters. (Bảng chữ cái Nagari bao gồm 47 ký tự chính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "nagari script" là thuật ngữ học thuật, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.